Problems

Problem Category Points AC % Users
Đếm số hình vuông 4.Cơ bản-Thuật toán 3.4 76.9% 8
Đếm số tam giác 4.Cơ bản-Thuật toán 3.4p 19.4% 6
Koibik BFS và DFS 4 32.1% 12
Koi nghịch số Số học 4p 10.4% 6
Koi xếp bi Quy hoạch động 4p 24.1% 7
Rút gọn đơn thức 4.Cơ bản-Thuật toán 1.5p 51.3% 89
Siêu giai thừa Số học 3p 22.4% 40
Siêu số mũ 3.Cơ bản-Phương pháp tính 2p 24.2% 30
Tích lớn nhất từ tổng Tham lam 3p 19.3% 39
0.Hình vuông lớn nhất Quy hoạch động 3p 37.7% 87
Quân Tốt cờ tướng BFS và DFS 2 48.8% 83
Nhập môn BFS BFS và DFS 3p 32.0% 158
Tính tổng a^N + b^N 3.Cơ bản-Phương pháp tính 4p 35.9% 10
Cặp số hữu tỉ thân thiết Số học 4p 60.9% 10
Đếm các tập con Quy hoạch động 3p 18.6% 43
Đếm các tập con II Quy hoạch động 3.2p 25.8% 17
Số thập phân vô hạn tuần hoàn Xâu ký tự 2 32.7% 27
Đảo ngược nhóm phần tử 2.Cơ bản-Ngôn ngữ lập trình 2 25.5% 108
Sfit làm quen 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 60.6% 194
0.SigTest 3.Cơ bản-Phương pháp tính 1p 79.7% 270
Phân đoạn các giá trị riêng biệt 6.KSLT-phối hợp thuât toán 3.2 29.5% 20
Số cách hoàn thành trò chơi Quy hoạch động 3 29.6% 16
Tổng Xu Bị Thiếu 4.Cơ bản-Thuật toán 2 30.5% 26
Số dãy ngoặc hợp lệ 4.Cơ bản-Thuật toán 2.4 30.6% 13
Đường kính cây 5.Cấu trúc-giải thuật 3.2 35.8% 19
Vé VIP 4.Cơ bản-Thuật toán 2.5 15.3% 26
Chuyến bay bầu cử 7.Nâng cao-Thử thách 4 23.4% 8
Kiểm tra phạm vi 5.Cấu trúc-giải thuật 3.2 50.0% 10
Lại là kiểm tra phạm vi 4.Cơ bản-Thuật toán 4 25.8% 6
Tung xúc xắc Quy hoạch động 3.6 20.7% 18
Cây bao trùm tối thiểu 5.Cấu trúc-giải thuật 4 42.9% 3
Điều kiện của hoán vị Quy hoạch động 2.5 23.0% 11
Bài Pokemon 5.Cấu trúc-giải thuật 2.8 13.6% 10
Bài toán khó ___ 2 35.7% 3
Làm bóng tuyết 5.Cấu trúc-giải thuật 3.5p 36.0% 96
Số đặc biệt Ad-Hoc 3 22.1% 50
Số đỏ Số học 2p 20.6% 52
Lại là số may mắn Quay lui 1.5 31.4% 130
Số may mắn BFS và DFS 3p 48.4% 131
Sơn Trâu Tưới Cây 3.Cơ bản-Phương pháp tính 2.5 43.5% 20
Số thiếu 4.Cơ bản-Thuật toán 1 49.3% 117
Spam Tin Nhắn 5.Cấu trúc-giải thuật 3 22.1% 36
Truy vấn tần suất chuỗi Map 1 64.6% 273
0.SR. Edges Adding 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 10.5% 2
0.SB. ATM withdrawal Tham lam 3 23.7% 9
0.SM. Balanced Courses Assignment Quay lui 3p 40.0% 58
0.SS. Container 2D Quay lui 3p 22.4% 10
Money Changing Tham lam 1p 65.5% 275
0.SO. DNA Repetitions 5.Cấu trúc-giải thuật 3p 57.1% 10
0.SE. Fibonacci Words 5.Cấu trúc-giải thuật 4p 38.5% 28