Problems
Problem search
Problem | Category | Points | AC % | Users | |
---|---|---|---|---|---|
Dãy con liên tục khác biệt | Map | 3 | 49.8% | 283 | |
Trung bình cộng và trung bình nhân | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 30.0% | 376 | |
Tổng ba đa thức | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2p | 24.4% | 234 | |
Tam Giác Pascal | 2.Cơ bản-Ngôn ngữ lập trình | 1p | 21.7% | 110 | |
Tam Giác sao | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1p | 65.6% | 697 | |
Thang Máy | BFS và DFS | 2 | 51.5% | 427 | |
Tháo dỡ đường ray | Quy hoạch động | 3p | 42.6% | 115 | |
Tháp Hà Nội | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2.5 | 43.1% | 155 | |
Thuê xe đạp | Tham lam | 4 | 15.1% | 22 | |
Thu hoạch Nấm linh chi | Tham lam | 2p | 18.4% | 68 | |
Tìm hai số có tích lớn nhất | 2.Cơ bản-Ngôn ngữ lập trình | 1p | 25.2% | 178 | |
Tìm hai số có tích nhỏ nhất | 2.Cơ bản-Ngôn ngữ lập trình | 1p | 20.7% | 123 | |
Tích hai số phức | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2 | 20.5% | 26 | |
t2r2. Tích của dãy cấp số cộng | 2.Cơ bản-Ngôn ngữ lập trình | 1p | 22.4% | 250 | |
Tích hai đa thức | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 3p | 43.2% | 46 | |
Tích lớn nhất | 6.KSLT-phối hợp thuât toán | 3p | 33.6% | 86 | |
Tính tiền điện | 2.Cơ bản-Ngôn ngữ lập trình | 1 | 46.6% | 559 | |
Tiến, Lùi hay Dừng | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1p | 48.3% | 233 | |
Tình bạn cấp 3 | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3 | 52.0% | 12 | |
Tính cua trong lỗ | 7.Nâng cao-Thử thách | 3 | 31.6% | 14 | |
Tính điểm thi lập trình | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 67.2% | 147 | |
Tính tổng trên dãy số nguyên | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1 | 45.3% | 270 | |
Tổ chức sự kiện | Tham lam | 3p | 29.2% | 151 | |
Tính tổ hợp chập k của n | 7.Nâng cao-Thử thách | 3 | 29.2% | 46 | |
Rút gọn xâu | 2.Cơ bản-Ngôn ngữ lập trình | 2p | 41.6% | 211 | |
Đếm số cặp có tổng chẵn | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2 | 34.2% | 215 | |
Tìm số biết tổng của nó với các chữ số của nó | Ad-Hoc | 3p | 38.4% | 96 | |
t2r2. Tổng dãy số | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 27.0% | 73 | |
Tổng các số chính phương chia cho 3 dư 1 | 7.Nâng cao-Thử thách | 2p | 17.7% | 116 | |
Biểu thức tính toán trên dãy | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3p | 29.5% | 432 | |
Tính gần đúng tích phân | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 3 | 53.6% | 49 | |
Cây tre trăm đốt | 4.Cơ bản-Thuật toán | 1 | 29.3% | 121 | |
Trinh thám | Hàng đợi ưu tiên | 4 | 45.2% | 652 | |
Trộn hai dãy không giảm thành một dãy không giảm | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1 | 25.4% | 232 | |
Truy vấn max của đoạn con liên tiếp | Chia để trị | 4p | 42.7% | 233 | |
Truy vấn tổng đoạn con liên tiếp | Quy hoạch động | 2p | 38.6% | 259 | |
Lại là tổng số các số lẻ liên tiếp | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2p | 24.0% | 226 | |
Tổng tất cả các ước lẻ lớn nhất | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3 | 22.5% | 58 | |
Tung đồng xu | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 1p | 61.9% | 60 | |
Đếm số ước của n giai thừa | 4.Cơ bản-Thuật toán | 3 | 36.5% | 97 | |
Uống bia chai | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 36.0% | 181 | |
Trang trí chữ UTC | 3.Cơ bản-Phương pháp tính | 2 | 76.9% | 54 | |
Vẽ biểu đồ tăng giảm giá chứng khoán | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2 | 32.6% | 12 | |
Vẽ mũi tên | 2.Cơ bản-Ngôn ngữ lập trình | 1p | 79.4% | 141 | |
Vi rút | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 45.0% | 84 | |
Vị trí sau khi sắp xếp | 4.Cơ bản-Thuật toán | 2p | 65.1% | 350 | |
Vị trí tương đối của một điểm so với tam giác | 5.Cấu trúc-giải thuật | 1 | 38.8% | 172 | |
Vòng lặp | Xâu ký tự | 2 | 31.4% | 88 | |
Vị trí cân bằng | 5.Cấu trúc-giải thuật | 2p | 34.5% | 71 | |
Vùng kín | 5.Cấu trúc-giải thuật | 3 | 42.5% | 167 |